rocket
Meet
Merchant API
– phiên bản chính thức thay thế Content API for Shopping.
update
Nhận thông tin mới nhất
về các tính năng mới, bản sửa lỗi và thông tin cập nhật về bản phát hành của Merchant API.
point_of_sale
Tìm hiểu cách quản lý doanh nghiệp và sản phẩm của bạn trên Google, cũng như cách truy cập vào dữ liệu, thông tin chi tiết và các chức năng riêng biệt ở quy mô lớn theo phương thức lập trình.
Bắt đầu sử dụng Merchant API ngay hôm nay!
Google sử dụng công nghệ AI để dịch nội dung sang ngôn ngữ bạn ưu tiên. Bản dịch bằng AI có thể có lỗi.
Tạo Chiến dịch mua sắm
Sử dụng bộ sưu tập để sắp xếp ngăn nắp các trang
Lưu và phân loại nội dung dựa trên lựa chọn ưu tiên của bạn.
摘要
成功将 Merchant Center 账号与 Google Ads 账号相关联后,您就可以制作购物广告系列了。
购物广告系列会投放包含图片、商品名、价格、商店名称等的广告。
您可以在 Google Ads 界面中制作购物广告系列,也可以使用 Google Ads API 自动制作购物广告系列。
本页介绍了如何使用关联的商家账号中的产品创建新的购物广告系列。
Manual steps
- 将 Merchant Center 与 Google Ads 相关联。
- 登录您的 Google Ads 账号。
- 点击 + 新广告系列。
- 选择广告系列目标以及要投放的广告系列类型(购物广告系列或效果最大化广告系列)。
选择您的 Merchant Center 账号以及产品销往的国家/地区,然后点击继续。
您日后无法更改 Merchant Center 账号或国家/地区,必须使用不同的账号或国家/地区设置创建新的广告系列。
选择广告系列子类型,例如智能购物广告系列。
为广告系列输入名称,并配置其他设置,例如出价策略、预算和广告系列优先级。
点击保存并继续。
选择要用于广告系列的产品组。
上传自适应展示广告的素材资源信息。此步骤必须在 Merchant Center 界面中完成。
如果您在 Google Ads 中看不到所有 Merchant Center 商品,请确保您已将这些商品上传到与您在 Google Ads 中选择的目标销售国家/地区相同的 Feed 中。
自动步骤
- 将 Merchant Center 与 Google Ads 相关联。
- 将
AdvertisingChannelType 设置为 SHOPPING。
- 将广告系列的
advertising_channel_sub_type 设置为 SHOPPING_SMART_ADS。
创建一个包含以下必需字段的 ShoppingSetting 对象:
merchant_id
sales_country
您日后无法更改广告系列的merchant_id或sales_country。您需要为其他账号或国家/地区制作具有不同设置的新广告系列。
将 ShoppingSetting 添加到您的广告系列中。
设置广告系列一级的出价策略。
创建新的广告系列预算(仅限非共享预算)。
如需了解详情,请参阅购物广告系列示例和制作新的购物广告系列。
Trừ phi có lưu ý khác, nội dung của trang này được cấp phép theo Giấy phép ghi nhận tác giả 4.0 của Creative Commons và các mẫu mã lập trình được cấp phép theo Giấy phép Apache 2.0. Để biết thông tin chi tiết, vui lòng tham khảo Chính sách trang web của Google Developers. Java là nhãn hiệu đã đăng ký của Oracle và/hoặc các đơn vị liên kết với Oracle.
Cập nhật lần gần đây nhất: 2026-09-12 UTC.
[null,null,["Cập nhật lần gần đây nhất: 2026-09-12 UTC."],[],[]]