Bạn có thể truy xuất dữ liệu hiệu suất thành phần cho chiến dịch Tối đa hoá hiệu suất bằng cách sử dụng tài nguyên asset_group_asset.
Hiệu suất chủ yếu được biểu thị bằng:
- Trạng thái: Các trường
primary_statusvàprimary_status_reasonscung cấp thông tin tổng quan về việc một thành phần có đang phân phát hay không và lý do. - Chỉ số định lượng: Hiện đã có số liệu thống kê đầy đủ về hiệu suất (chẳng hạn như
clicks,impressionsvàconversions) ở cấp thành phần, cho phép đánh giá thật chi tiết hơn về hiệu suất của thành phần so với các mục tiêu cụ thể của chiến dịch.
Ví dụ về cụm từ tìm kiếm: Chỉ số chính về trạng thái và hiệu suất
Truy vấn sau đây truy xuất thông tin chi tiết về primary_status cùng với các chỉ số hiệu suất chi tiết:
SELECT
campaign.id,
asset_group.id,
asset_group_asset.asset,
asset_group_asset.field_type,
asset_group_asset.primary_status,
asset_group_asset.primary_status_details,
asset_group_asset.primary_status_reasons,
asset_group_asset.policy_summary.policy_topic_entries,
asset_group_asset.status,
metrics.impressions,
metrics.clicks,
metrics.ctr,
metrics.conversions,
metrics.conversions_value,
metrics.cost_micros
FROM asset_group_asset
WHERE asset_group.id = ASSET_GROUP_ID
AND asset_group_asset.status != 'REMOVED'
AND campaign.id = CAMPAIGN_ID
Cụm từ tìm kiếm mẫu: Số liệu chi tiết về thành phần trong chiến dịch Tối đa hoá hiệu suất
Truy vấn sau đây truy xuất dữ liệu lượt chuyển đổi, chi phí và lượt hiển thị cho từng thành phần, được phân đoạn theo mạng (kênh) nơi quảng cáo được phân phát.
SELECT
asset_group_asset.asset,
asset_group_asset.asset_group,
asset_group_asset.field_type,
asset_group_asset.status,
segments.ad_network_type,
metrics.conversions,
metrics.conversions_value,
metrics.cost_micros,
metrics.impressions,
metrics.clicks
FROM asset_group_asset
WHERE
segments.date DURING LAST_30_DAYS
AND asset_group_asset.status = 'ENABLED'
Các kiểu kết hợp thành phần hàng đầu
Bạn có thể dùng tài nguyên asset_group_top_combination_view để truy vấn những tổ hợp thành phần hoạt động hiệu quả nhất trong nhóm thành phần. Chỉ số này tương ứng với Báo cáo tổ hợp trong giao diện người dùng Google Ads. Ví dụ: truy vấn sau đây tạo ra danh sách các tổ hợp tài sản hàng đầu trong một asset_group được chỉ định. Mỗi hàng trong phản hồi chứa một danh sách các thông báo asset_group_top_combination_view.asset_group_top_combinations thuộc loại AssetGroupAssetCombinationData.
Mỗi mục trong danh sách đó chứa một danh sách các tài sản trong tổ hợp tương ứng được biểu thị dưới dạng thông báo AssetUsage.
SELECT
campaign.id,
asset_group.id,
asset_group_top_combination_view.asset_group_top_combinations
FROM asset_group_top_combination_view
WHERE asset_group.id = ASSET_GROUP_ID
Bạn có thể điều chỉnh truy vấn này để hỗ trợ việc chọn thành phần và tối ưu hoá chiến dịch.
Truy vấn sau đây truy xuất kiểu kết hợp thành phần hàng đầu cho một chiến dịch duy nhất, nhưng chỉ dành cho những nhóm thành phần có asset_group.ad_strength là GOOD hoặc EXCELLENT. Điều này giúp bạn xác định những kiểu kết hợp thành phần hoạt động hiệu quả nhất trong các nhóm thành phần hoạt động hiệu quả nhất.
SELECT
campaign.id,
asset_group_top_combination_view.asset_group_top_combinations,
asset_group.ad_strength,
asset_group.id
FROM asset_group_top_combination_view
WHERE asset_group.ad_strength IN ('GOOD', 'EXCELLENT')
AND campaign.id = CAMPAIGN_ID